Tài liệu này tổng hợp các nhiệm vụ học tập và hoạt động thực hành thực tế, được xây dựng dựa trên nội dung cuốn sách “AI cho Phụ huynh - Đồng hành cùng con trong kỷ nguyên AI”. Nhằm giúp cha mẹ và các con từng bước tiếp cận, ứng dụng trí tuệ nhân tạo một cách hiệu quả, an toàn và phát triển tư duy trong các môn học cũng như đời sống hằng ngày.
Nhiệm vụ 1: Học từ vựng - từ danh sách sang tình huống
Một danh sách dài từ vựng có thể khiến con nhớ từ trong vài phút rồi quên. AI có thể giúp đặt từ vào tình huống, nhưng con cần tự đoán, tự nói và tự dùng lại.
Prompt học từ vựng cách 1:
“Hãy đóng vai một giáo viên Tiếng Anh tiểu học thân thiện. Dùng 5 từ vựng về đồ ăn để tạo 3 tình huống ngắn, phù hợp cho học sinh lớp 5. Lưu ý: Không dịch nghĩa ngay, mà hãy đặt câu hỏi gợi mở để bé tự đoán nghĩa từ mới dựa vào ngữ cảnh.”
Sau khi con đoán, cha mẹ cùng con kiểm tra bằng sách, từ điển hoặc tài liệu học. Con chọn hai từ và tự đặt câu mới liên quan đến đời sống của mình.
Bảng học từ minh hoạ
Từ chỉ trở thành vốn sử dụng khi con có thể nhận ra, hiểu trong ngữ cảnh và dùng lại ở tình huống mới.
Lưu ý: có thể kết hợp dùng AI tạo hình ảnh trực quan mô tả tình huống (xem thêm 4.5. Sáng tạo cùng AI trong Sách)
Ví dụ minh hoạ:
Tình huống 1: Bữa sáng năng động
Every morning, I eat a sandwich with egg and cheese, and drink a glass of fresh milk. It gives me energy for the whole day!
● Câu hỏi gợi mở:
o Món sandwich có trứng và phô mai ở giữa hai lát bánh mì, theo con đó là món bánh gì nhỉ?
o Còn milk là một đồ uống màu trắng, rất tốt cho chiều cao và xương của chúng mình. Con đoán xem đó là gì nào?
Prompt học từ vựng cách 2: Trò chơi đoán từ qua gợi ý (Word Guessing Game)
“Hãy đóng vai một người bạn đồng hành luyện Tiếng Anh. Chúng ta sẽ chơi trò ‘Đoán con vật’ (Animal Guessing Game) với một học sinh lớp 4.
● Quy tắc trò chơi:
1. Bạn nghĩ trong đầu một con vật quen thuộc (như chó, mèo, voi, khỉ...) và đưa ra 2 gợi ý bằng Tiếng Anh đơn giản để bé đoán.
2. Mỗi lượt chỉ đưa ra gợi ý hoặc trả lời câu hỏi ‘Yes/No’ của bé. Không đưa ra đáp án ngay.
3. Cho phép bé hỏi tối đa 3 câu hỏi bằng Tiếng Anh trước khi đoán.
4. Nếu bé đoán đúng, hãy khen ngợi hào hứng và giải thích ngắn gọn 1 đặc điểm thú vị của con vật đó bằng 1 câu Tiếng Anh dễ hiểu.
Bắt đầu ngay bằng lượt gợi ý đầu tiên cho con vật số 1.”
Prompt học từ vựng cách 3: Phân biệt từ gần nghĩa
Con có thể hỏi:
“Hãy đóng vai một gia sư Tiếng Anh thân thiện. Nhiệm vụ của bạn là giúp một học sinh tiểu học phân biệt sự khác nhau giữa 2 từ gần nghĩa: [Từ A] và [Từ B].
Quy tắc thực hiện:
Tạo 2 tình huống ngắn gọn ở trường học (mỗi tình huống minh họa cho 1 từ) nhưng để trống từ cần điền.
Mời bé đoán xem từ nào hợp lý với tình huống nào (chưa giải thích ngay).
Sau khi bé trả lời, hãy nhận xét, giải thích ngắn gọn sự khác biệt bằng 1-2 câu Tiếng Việt dễ hiểu và đưa ra 1 câu hỏi kiểm tra nhanh để con ghi nhớ.”
Ví dụ minh hoạ: Study và Learn
Tình huống 1: Giờ tự học trong thư viện
During the break, Nam sits in the library to study math for tomorrow’s test. He reads his textbook and solves hard problems very carefully.
Tình huống 2: Câu lạc bộ Tiếng Anh
In the English Club, Linh loves to learn new English songs. After practicing a few times, she can sing whole songs without looking at the lyrics!
Thử thách đoán nghĩa & Cùng suy ngẫm
Con thấy đấy, cả hai bạn Nam và Linh đều đang “học”, nhưng:
● Study (như bạn Nam): Là quá trình con bỏ thời gian, nỗ lực đọc sách, làm bài tập, ôn luyện để hiểu một môn học hay chuẩn bị cho bài kiểm tra.
● Learn (như bạn Linh): Là kết quả khi con tiếp thu kiến thức mới, rèn luyện một kỹ năng cho đến khi con hiểu sâu hoặc làm thành thạo (như thuộc lòng bài hát, biết đi xe đạp, nói được ngôn ngữ mới).
Nhiệm vụ 2: Luyện phát âm và nghe
Nếu dùng tính năng giọng nói, cha mẹ cần xem ứng dụng đang xin quyền micro gì và có cần ghi lại hay không. Con không nên nói tên thật, địa chỉ, tên trường hoặc thông tin riêng tư trong bài luyện.
Một phiên luyện ngắn:
1. Con nghe một từ hoặc câu.
2. Con nhắc lại.
3. Công cụ phản hồi một điểm cần sửa.
4. Con nói lại trong câu mới.
5. Con thử nói với cha mẹ hoặc bạn.
Không cần sửa tất cả lỗi. Nếu con đang luyện âm cuối, chỉ tập trung vào âm cuối. Nếu đang luyện câu hỏi, chỉ tập trung vào ngữ điệu và trật tự từ.
Prompt phù hợp:
“Hãy đóng vai một gia sư Tiếng Anh kiên nhẫn. Nhiệm vụ của bạn là luyện tập 5 câu hỏi giao tiếp đơn giản với một học sinh lớp 5. Nguyên tắc:
● Mỗi lượt chỉ đưa ra đúng 1 câu hỏi và chờ học sinh trả lời.
● Nếu học sinh mắc lỗi làm sai lệch ý nghĩa câu, hãy nhẹ nhàng sửa đúng 1 lỗi quan trọng nhất và mời bé nói lại câu hoàn chỉnh.
● Bắt đầu ngay bằng câu hỏi đầu tiên.”
Nhiệm vụ 3: Trò chuyện - Đóng vai theo chủ đề đời thường (Role-play)
“Hãy đóng vai một nhân viên bán hàng tại tiệm bánh pizza thân thiện và kiên nhẫn. Bạn sẽ thực hành một cuộc hội thoại đặt đồ ăn bằng Tiếng Anh với một học sinh tiểu học (mình A2).
● Quy tắc làm việc:
1. Mỗi lượt chỉ nói 1-2 câu ngắn và đặt 1 câu hỏi đơn giản để chờ bé trả lời.
2. Dùng từ vựng gần gũi, tốc độ nói/viết chậm rãi, tự nhiên.
3. Nếu bé trả lời sai ngữ pháp nhưng vẫn hiểu được, hãy khen ngợi trước, sau đó diễn đạt lại câu đúng một cách tự nhiên trong câu đáp của bạn (không sửa lỗi quá dồn dập).
4. Nếu bé dùng từ Tiếng Việt, hãy gợi ý từ Tiếng Anh tương đương và mời bé thử lại.
Bắt đầu ngay bằng lời chào và hỏi bé muốn gọi món gì.”
Hỏi lại khi chưa hiểu
Một năng lực quan trọng trong giao tiếp là biết yêu cầu người khác nói lại. Con có thể luyện các câu:
● “Could you say that again, please?”
● “Could you speak more slowly?”
● “What does that word mean?”
● “Do you mean…?”
● “I’m not sure. Can you show me an example?”
AI có thể đóng vai người nói nhanh hoặc dùng từ chưa quen, nhưng cha mẹ cần nhắc con rằng trong đời sống thật, người nghe có thể không chờ giống công cụ. Vì vậy, sau khi luyện với AI, con thử với cha mẹ hoặc bạn.
Nhiệm vụ 4: Đọc và viết cùng AI
AI có thể hỗ trợ con:
● Tạo một đoạn ngắn vừa sức để đọc.
● Đặt câu hỏi kiểm tra hiểu.
● Gợi ý từ nối hoặc cách bắt đầu câu.
● Chỉ ra một lỗi ngữ pháp cần xem lại.
Prompt phù hợp:
“Hãy đóng vai một giáo viên Tiếng Anh tiểu học. Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 60-80 từ) về chủ đề ‘Một buổi đi chợ’ dành cho học sinh lớp 4, trong đó bắt buộc sử dụng 5 từ vựng sau: [Chèn 5 từ vựng vào đây].
Yêu cầu trình bày:
Bôi đậm 5 từ vựng được giao trong bài đọc.
Đặt dấu sao (*) bên cạnh 2-3 từ mới có thể cần tra từ điển.
Đặt 3 câu hỏi đọc - hiểu đơn giản ở cuối bài để kiểm tra độ hiểu của con (Lưu ý: Không đưa ra lời giải ngay).”
Con đọc, tự trả lời, đối chiếu với từ điển hoặc sách và kể lại nội dung. Không nên để AI viết bài văn Tiếng Anh để con chép nộp.
Kiểm tra câu AI sửa
Khi AI sửa một câu, con không nên chấp nhận ngay. Hãy hỏi:
“Câu ban đầu sai ở điểm nào?”
“Câu sửa có phù hợp tình huống không?”
“Có cách nói tự nhiên khác không?”
“Con có thể đặt một câu mới cùng cấu trúc không?”
Nếu công cụ sửa một câu theo văn phong quá trang trọng, con xem mục tiêu là viết thư, nói chuyện hay làm bài học. Cách đúng trong một bối cảnh chưa chắc phù hợp trong bối cảnh khác.
Hoạt động 15 phút cho gia đình:
Hoạt động 1: Cuộc hội thoại tại nhà hàng cùng AI
Gia đình viết các thẻ món ăn, vai trò và tình huống. Con bốc một thẻ và hội thoại bằng Tiếng Anh trong 5 phút.
Ví dụ, thẻ ghi:
● Vai trò: khách hàng.
● Tình huống: món ăn con muốn gọi đã hết.
● Mục tiêu: hỏi một lựa chọn khác và nói cảm ơn.
AI có thể đóng vai người phục vụ ở lượt đầu. Ở lượt hai, cha mẹ hoặc anh chị đóng vai người phục vụ. Ở lượt ba, con tự nghĩ ra một thay đổi.
Hoạt động 2: Biến góc nhà quen thuộc thành Bức tranh Từ vựng
Thay vì bắt con học thuộc lòng danh sách từ mới khô khan trong sách, cha mẹ hãy cùng con biến chính không gian sống hằng ngày (góc bếp, góc bàn học, giá sách, ban công...) thành một từ điển trực quan sinh động.
Các bước thực hiện:
● Bước 1 (Chụp & Làm sạch ảnh): Con chọn một góc quen thuộc trong nhà (ví dụ: góc bàn học) và tự tay chụp một bức ảnh. (Lưu ý theo Hộp An toàn: Kiểm tra để không dính khuôn mặt người, ảnh riêng tư, giấy tờ hay địa chỉ nhà trong ảnh).
● Bước 2 (Hỏi AI tạo ảnh học tập có ghi chú): Nhập bức ảnh đã chụp vào công cụ AI kèm theo prompt mẫu.
PROMPT MẪU Dành cho lứa tuổi 6-8: Nhãn từ vựng đơn
“Dựa vào bức ảnh chụp góc phòng này [dán ảnh], hãy tạo một bức tranh minh họa hoạt hình trong sáng. Trên bức tranh, hãy chỉ ra 5-7 đồ vật chính và dán nhãn tên Tiếng Anh của chúng ngay bên cạnh đồ vật (Ví dụ: desk, lamp, notebook, chair...). Dùng phông chữ to, rõ ràng, dễ đọc cho học sinh tiểu học.”
PROMPT MẪU 2 Dành cho lứa tuổi 9-13: Mở rộng câu mô tả ngắn
“Dựa vào bức ảnh chụp góc phòng này [dán ảnh], hãy tạo một bức tranh minh họa hoạt hình. Với mỗi đồ vật chính, hãy viết 1 câu Tiếng Anh ngắn mô tả vị trí hoặc công dụng của nó bên dưới nhãn từ vựng.
Ví dụ: ‘The yellow lamp is on the wooden desk’ hoặc ‘The red mug is next to the laptop’. Đặt 2 câu hỏi ngắn để con tự trả lời.”
● Bước 3 (Thực hành & Tương tác ngoài màn hình):
1. Con đọc to các nhãn từ vựng và câu mô tả trên bức tranh AI tạo ra.
2. Con chạy lại đúng góc nhà thật đó, chỉ tay vào đồ vật thật và nói lại bằng Tiếng Anh mà không nhìn vào màn hình.
3. Phiên bản không công cụ: Con dùng những tấm thẻ ghi nhớ (Sticky notes) tự tay viết tên Tiếng Anh của đồ vật rồi dán trực tiếp lên đồ vật thật trong nhà trong 1 ngày.
Hoạt động nâng cao: “Biến đề ôn tập trên lớp thành Game trắc nghiệm tương tác với Gemini Canvas”
Hình minh hoạ giao diện 1 Canvas ôn tập tiếng Anh thực tế tạo trên Gemini
Đến các đợt kiểm tra giữa kỳ hay cuối kỳ, con thường nhận được các bộ đề ôn tập dài nhiều trang giấy từ nhà trường. Việc bắt con ngồi gạch chân làm từng câu trên giấy dễ gây cảm giác mệt mỏi và thụ động.
Bằng cách sử dụng giao diện làm việc Canvas của Google Gemini, cha mẹ có thể giúp con chuyển hóa bộ đề Tiếng Anh đó thành một ứng dụng bài tập trắc nghiệm tương tác (Game Quiz) ngay trên màn hình. Con được tự bấm chọn đáp án, nhận phản hồi đúng/sai tức thì kèm lời giải thích ngắn gọn, vừa sức.
Các bước thực hiện:
● Bước 1 (Chuẩn bị đề bài đã làm sạch): Cha mẹ hoặc con chụp/chép nội dung bộ đề Tiếng Anh trên lớp (từ vựng, ngữ pháp, điền từ vào chỗ trống). (Lưu ý: Không chụp rõ họ tên con, mã học sinh hay tên trường trên tờ đề).
● Bước 2 (Gửi Prompt tạo Game trắc nghiệm vào Canvas): Bật chế độ / không gian Canvas trong Gemini và nhập prompt mẫu dưới đây.
Cách Bật chế độ Canvas trong Gemini: Bấm dấu + => Bấm chọn: Các công cụ khác => Bấm chọn: Canvas
PROMPT MẪU (Tạo Game trắc nghiệm Tiếng Anh tương tác trong Gemini Canvas):
“Dựa trên bộ đề ôn tập Tiếng Anh lớp 5 dưới đây [dán nội dung đề đã bỏ thông tin cá nhân]:
Hãy mở không gian Canvas và tạo cho con một giao diện bài tập trắc nghiệm HTML/JS tương tác đơn giản, sinh động để học sinh tự làm.
Yêu cầu giao diện:
1. Mỗi lượt chỉ hiển thị 1 câu hỏi kèm 4 lựa chọn (A, B, C, D).
2. Khi con bấm chọn đáp án:
- Nếu ĐÚNG: Hiện màu xanh, cộng 1 điểm và hiện lời khen ngắn.
- Nếu SAI: Hiện màu đỏ, chỉ ra đáp án đúng và giải thích vì sao chọn đáp án đó bằng 1 câu Tiếng Việt dễ hiểu.
3. Có nút ‘Câu tiếp theo’ (Next Question) và nút ‘Làm lại’ (Reset).
4. Cuối bài hiển thị tổng số điểm và gợi ý 2 điểm ngữ pháp/từ vựng con cần xem lại trong sách giáo khoa.”
Lưu ý: có thể tạo bộ đề nhiều câu hỏi 1 lần, khoảng 10-30 câu là phù hợp tuỳ lứa tuổi.
● Bước 3 (Thực hành & Tự kiểm tra ngoài màn hình):
1. Con trực tiếp tương tác và làm bài trắc nghiệm trên giao diện Canvas vừa được tạo ra.
2. Với những câu làm sai, con dừng lại và ghi chú vào Sổ tay Lỗi sai (Error Log).
3. Bước tự kiểm tra bắt buộc: Con mở lại sách giáo khoa hoặc vở ghi trên lớp, tìm đúng trang/bài học có chứa cấu trúc ngữ pháp hay từ vựng vừa làm sai để đọc lại nguyên tắc.
Hy vọng rằng những nhiệm vụ và hoạt động thực hành trên sẽ là người bạn đồng hành hữu ích giúp cha mẹ cùng con khám phá tri thức một cách chủ động và sáng tạo. Cha mẹ hãy chia sẻ những cách làm hay, khó khăn, vướng mắc cũng như những thành công của mình ở phần bình luận bên dưới nhé!
Đồng thời, đừng quên nhập email theo dõi kênh để nhận những kiến thức cập nhật mới nhất về ứng dụng AI đồng hành cùng con.











